[xùn ní]
tốn ni
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
逊尼派xùn ní pài
tốn ni phái
giáo phái Sunni
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.