[xuǎn jí]
tuyển tập
他们合作选辑了上百万字的古汉语语法资料
tā men hé zuò xuǎn jí le shàng bǎi wàn zì de gǔ hàn yǔ yǔ fǎ zī liào
Họ cùng nhau tuyển chọn biên soạn tư liệu ngữ pháp Hán cổ với số lượng lên đến hàng triệu chữ
《文史资料选辑》
《 wén shǐ zī liào xuǎn jí 》
Tuyển tập tư liệu văn sử
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.