[xuǎn mín]
tuyển dân
选民证
xuǎn mín zhèng
Giấy chứng nhận cử tri
选民登记xuǎn mín dēng jì
tuyển dân đăng ký
đăng ký cử tri
独立选民dú lì xuǎn mín
độc lập tuyển dân
cử tri độc lập