[nì xíng]
nghịch hành
单行线,车辆不得逆行
dān háng xiàn , chē liàng bù dé nì xíng
Đường một chiều, xe cộ không được đi ngược chiều.
逆行倒施nì xíng dǎo shī
đi ngược dòng; làm mọi việc sai hết; cố gắng quay ngược lịch sử