汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
逆时针 (nì shí zhēn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
逆时针
【逆時針】
[nì shí zhēn]
nghịch thời châm
3 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Tính từ
1
ngược chiều kim đồng hồ
Ví dụ
一方向
yì fāng xiàng
Một chiều.
Từ ghép
0 từ chứa “逆时针”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
反时针
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
形 · Tính từ
属性词。跟钟表上时针的运转方向相反的
一方向
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
逆
nì
nghịch
đi ngược lại; chống đối; làm trái; ngược; đối lập; không thuận chiều; nổi loạn; phản kháng; làm phản
时
shí
thời
Thời gian, khoảng thời gian; Điểm thời gian, khoảnh khắc; Đơn vị đo thời gian, giờ
针
zhēn
châm
Vật nhọn dùng để khâu vá, tiêm chích hoặc làm kim đồng hồ; Vật nhọn dùng để cố định, ghim giữ; Hướng vào, nhắm vào một đối tượng hoặc mục tiêu cụ thể