[nì xù]
nghịch tự
逆序编排
nì xù biān pái
sắp xếp theo thứ tự đảo ngược
逆序词典
nì xù cí diǎn
từ điển đảo ngược
按逆序排列。也说倒序
àn nì xù pái liè 。 yě shuō dǎo xù
sắp xếp theo thứ tự đảo ngược. Cũng nói là đảo thứ tự
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.