[nì shì]
nghịch thị
这只股票在大盘连日下跌时仍逆市上涨
zhè zhī gǔ piào zài dà pán lián rì xià diē shí réng nì shì shàng zhǎng
cổ phiếu này vẫn tăng ngược chiều thị trường khi thị trường chung liên tục giảm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.