[nì zǐ]
nghịch tử
隐逆子逆子名逆子报
yǐn nì zǐ nì zǐ míng nì zǐ bào
con cái bất hiếu
匿•逆子居深山 逆子影藏形
nì • nì zǐ jū shēn shān nì zǐ yǐng cáng xíng
con cái bất hiếu ẩn mình trong núi sâu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.