[nì fǎn]
nghịch phản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
逆反应nì fǎn yìng
nghịch phản ứng
phản ứng ngược; phản ứng đối lập; phản ứng nghịch
逆反心理nì fǎn xīn lǐ
nghịch phản tâm lý
tâm lý phản kháng
可逆反应kě nì fǎn yìng
khả nghịch phản ứng
Phản ứng hóa học có thể diễn ra theo hướng sản phẩm và cũng có thể diễn ra theo hướng chất phản ứng trong điều kiện nhất định.