汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
逃跑 (táo pǎo) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
逃跑
[táo pǎo]
đào bào
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
chạy trốn khỏi gì đó
2
bỏ chạy
3
trốn thoát
Ví dụ
越狱逃跑
yuè yù táo pǎo
vượt ngục bỏ trốn
Từ ghép
0 từ chứa “逃跑”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
t6opdo [动为躲避不利于自己的环境或事物而离开
越狱~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
逃
táo
đào
Chạy trốn, lẩn tránh khỏi một nơi hoặc tình huống; Bỏ đi, rời khỏi một cách vội vã hoặc bí mật; Trốn thoát khỏi sự truy đuổi, giam giữ
跑
pǎo
bào
Chạy; di chuyển nhanh bằng chân; Bỏ trốn; rời đi khỏi một nơi nào đó; Xua đuổi; khiến ai đó phải rời đi