[táo gǎng]
đào cảng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大逃港dà táo gǎng
đại đào cảng
cuộc di cư đến Hong Kong
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.