逃汇 (táo huì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
逃汇【逃匯】
[táo huì]
đào hối
2 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Vi phạm quy định quản lý ngoại hối, trốn tránh sự giám sát của ngân hàng nhà nước hoặc hải quan, chuyển nhượng, mua bán hoặc gửi ngoại hối ở nước ngoài một cách trái phép
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “逃汇”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ指违反国家外汇管理规定,逃避国家银行或海关监督,将应该售给国家的外汇私自转让、买卖或存放国外等