汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
逃奔 (táo bèn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
逃奔
[táo bèn]
đào bôn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
chạy trốn đến
2
bỏ trốn đến
Ví dụ
逃奔他乡
táo bèn tā xiāng
Bỏ trốn tha phương
Từ ghép
0 từ chứa “逃奔”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
逃走(到别的地方)
~他乡
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
逃
táo
đào
Chạy trốn, lẩn tránh khỏi một nơi hoặc tình huống; Bỏ đi, rời khỏi một cách vội vã hoặc bí mật; Trốn thoát khỏi sự truy đuổi, giam giữ
奔
bēn
bôn
Chạy nhanh, lao nhanh, vội vã; Chảy xiết, cuồn cuộn; Hướng tới, tiến tới một mốc nào đó