汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
逃匿 (táo nì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
逃匿
[táo nì]
đào nặc
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Bỏ trốn và ẩn náu
Ví dụ
逃匿山林
táo nì shān lín
Trốn vào núi rừng
Từ ghép
0 từ chứa “逃匿”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
(〔逃跑并躲藏起来
~山林
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
逃
táo
đào
Chạy trốn, lẩn tránh khỏi một nơi hoặc tình huống; Bỏ đi, rời khỏi một cách vội vã hoặc bí mật; Trốn thoát khỏi sự truy đuổi, giam giữ
匿
nì
nặc
Ẩn giấu, che giấu, làm cho không bị phát hiện; Trốn, lẩn trốn, ẩn náu; Giấu tên, không nêu tên