[shì yìng]
thích ứng
适应环境
shì yìng huán jìng
Thích nghi với môi trường.
适应性shì yìng xìng
thích ứng tính
tính thích nghi; tính linh hoạt
自适应zì shì yìng
tự thích ứng
暗适应àn shì yìng
ám thích ứng
sự thích nghi với bóng tối