[sòng xíng]
tống hành
到车站送行
dào chē zhàn sòng xíng
Đến ga tiễn biệt
设宴为他送行
shè yàn wèi tā sòng xíng
Mở tiệc tiễn biệt anh ấy
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.