汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
送礼 (sòng lǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
送礼
【送禮】
[sòng lǐ]
tống lễ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
tặng quà
Ví dụ
请客送礼
qǐng kè sòng lǐ
Mời khách biếu quà
Từ ghép
1 từ chứa “送礼”
送礼
会
sòng lǐ huì
tống lễ hội
tiệc mừng
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
赠送
送给
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
赠送礼品
请客~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
送
sòng
tống
Gửi, chuyển đi, đưa đi một vật hoặc thông tin; Tặng, biếu một món quà hoặc vật phẩm; Tiễn, đưa ai đó đi
礼
lǐ
lễ
Nghi thức, phép tắc xã giao; Lễ nghi, nghi lễ; Quà tặng