[sòng jiǎn]
tống kiểm
患者血样已经送检
huàn zhě xuè yàng yǐ jīng sòng jiǎn
Mẫu máu của bệnh nhân đã được gửi đi xét nghiệm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.