[sòng fú]
tống phục
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
传送服务chuán sòng fú wù
truyền tống phục vụ
dịch vụ giao hàng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.