[tuì lù]
thoái lộ
切断敌军的退路
qiē duàn dí jūn de tuì lù
Cắt đứt đường rút lui của quân địch
留个退路
liú gè tuì lù
Để lại một lối thoát
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.