[tuì xíng]
thoái hành
老年人的机体不免要产生退行性改变
lǎo nián rén de jī tǐ bù miǎn yào chǎn shēng tuì xíng xìng gǎi biàn
Cơ thể người già không tránh khỏi có những thay đổi thoái hóa
退行性tuì xíng xìng
thoái hóa; ngược chiều