[tuì bù]
thoái bộ
成绩退步
chéng jì tuì bù
Thành tích sa sút
许久不练,技艺退步了
xǔ jiǔ bú liàn , jì yì tuì bù le
Lâu không luyện tập, kỹ năng bị mai một
彼此都退一步,就不至于冲突起来
bǐ cǐ dōu tuì yí bù , jiù bú zhì yú chōng tū qǐ lái
Hai bên nhường nhau một bước thì sẽ không xảy ra xung đột
留个退步
liú gè tuì bù
Để lại một lối thoát
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.