[tuì shì]
thoái thị
下半年部分车型停产退市
xià bàn nián bù fen chē xíng tíng chǎn tuì shì
Nửa cuối năm một số mẫu xe ngừng sản xuất, rút khỏi thị trường
少数公司退市已成定局
shǎo shù gōng sī tuì shì yǐ chéng dìng jú
Một số công ty hủy niêm yết đã thành sự thật
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.