汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
退守 (tuì shǒu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
退守
[tuì shǒu]
thoái thủ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
rút lui và phòng thủ
2
rút về và giữ vững phòng bị
Ví dụ
退守-方
tuì shǒu - fāng
Rút về phòng thủ
Từ ghép
0 từ chứa “退守”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
向后退并采取守势
~-方
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
退
tuì
thoái
Rút lại, lùi lại, rời khỏi một vị trí hoặc tình trạng; Giảm bớt, suy yếu, kém đi so với trước; Từ bỏ, từ chối, không tiếp tục làm gì đó
守
shǒu
thủ
Canh gác, bảo vệ, giữ gìn; Tuân thủ, giữ theo; Ở lại, bám trụ