汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
退坡 (tuì pō) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
退坡
[tuì pō]
thoái pha
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
suy thoái ý chí
2
thụt lùi vì khó khăn
Ví dụ
退坡思想
tuì pō sī xiǎng
Tư tưởng thoái trào
Từ ghép
0 từ chứa “退坡”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
指意志衰退,或因工作中遇到困难而后退
~思想
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
退
tuì
thoái
Rút lại, lùi lại, rời khỏi một vị trí hoặc tình trạng; Giảm bớt, suy yếu, kém đi so với trước; Từ bỏ, từ chối, không tiếp tục làm gì đó
坡
pō
pha
Dốc, sườn dốc, mặt đất nghiêng; Độ nghiêng của dốc; Vùng đất có địa hình dốc