[tuì chū]
thoái xuất
退出会场
tuì chū huì chǎng
rời khỏi hội trường
退出战斗 退出组织
tuì chū zhàn dòu tuì chū zǔ zhī
rút khỏi chiến đấu, rút khỏi tổ chức
退出运行tuì chū yùn xíng
thoái xuất vận hành
ngừng vận hành