[zhuī zhú]
truy trục
一野兽
yì yě shòu
một con dã thú
追逐名利
zhuī zhú míng lì
theo đuổi danh lợi
追逐赛zhuī zhú sài
truy trục tái
cuộc đua rượt đuổi; truy đuổi