汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
追捕 (zhuī bǔ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
追捕
[zhuī bǔ]
truy bắt
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
truy đuổi
2
theo đuổi
3
săn lùng
Ví dụ
追捕逃犯
zhuī bǔ táo fàn
truy đuổi tội phạm
Từ ghép
0 từ chứa “追捕”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
追缉
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
追赶捉拿
~逃犯
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
追
zhuī
truy
Đuổi theo, theo sau; Hồi tưởng, nhớ lại, tưởng niệm; Điều tra, xem xét, truy cứu
捕
bǔ
bắt
Bắt, tóm (người, vật); Vây bắt, truy bắt; Người chuyên làm nhiệm vụ bắt giữ