汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
追堵 (zhuī dǔ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
追堵
[zhuī dǔ]
truy đổ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Truy đuổi và chặn bắt
Ví dụ
追堵歹徒
zhuī dǔ dǎi tú
Truy đuổi kẻ xấu
Từ ghép
0 từ chứa “追堵”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
追赶堵截
~歹徒
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
追
zhuī
truy
Đuổi theo, theo sau; Hồi tưởng, nhớ lại, tưởng niệm; Điều tra, xem xét, truy cứu
堵
dǔ
đổ
Chặn lại, làm tắc nghẽn; Bít kín, lấp đầy; Vây quanh, bao vây