[zhuī cháng]
truy thường
眼下拿不出钱来,以后再设法追偿
yǎn xià ná bù chū qián lái , yǐ hòu zài shè fǎ zhuī cháng
Hiện tại không có tiền, sau này tìm cách đòi lại
向债务人追偿债款
xiàng zhài wù rén zhuī cháng zhài kuǎn
Đòi nợ từ người mắc nợ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.