[mí huò]
mê hoặc
迷惑不解
mí huò bù jiě
Mơ hồ khó hiểu
花言巧语迷惑不了人
huā yán qiǎo yǔ mí huò bù liǎo rén
Lời ngon tiếng ngọt không lừa được người
迷惑龙mí huò lóng
mê hoặc long
apatosaurus; tên gọi cũ: brontosaurus; còn gọi là 雷龍|雷龙[lei2 long2]
迷惑不解mí huò bù jiě
mê hoặc bất giải
cảm thấy bối rối