[dié qǐ]
điệt khởi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
高潮迭起gāo cháo dié qǐ
cao trào
mỗi đỉnh cao mới được thay thế bởi đỉnh cao khác; hết cao trào này đến cao trào khác
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.