[dí kè]
địch khắc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
萨迪克sà dí kè
tát địch khắc
Sadiq hoặc Sadik
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.