[jiǒng rán]
quýnh nhiên
一个沉着,一个急躁,他俩的性格迥然不同
yí gè chén zhuó , yí gè jí zào , tā liǎ de xìng gé jiǒng rán bù tóng
Một người điềm tĩnh, một người nóng nảy, tính cách hai người hoàn toàn khác nhau
迥然不同jiǒng rán bù tóng
quýnh nhiên bất đồng
khác biệt hoàn toàn; khác nhau hoàn toàn