[jiǒng]
quýnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
迥异jiǒng yì
quýnh dị
hoàn toàn khác biệt
迥然jiǒng rán
quýnh nhiên
khác biệt một cách rõ rệt
迥别jiǒng bié
quýnh biệt
Rất khác nhau
迥然不同jiǒng rán bù tóng
quýnh nhiên bất đồng
khác biệt hoàn toàn; khác nhau hoàn toàn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.