[lián xù]
liên tục
连续不断
lián xù bú duàn
Liên tục không ngừng
连续十年无事故
lián xù shí nián wú shì gù
Mười năm liên tục không có tai nạn
这个车间连续创造了高产纪录
zhè ge chē jiān lián xù chuàng zào le gāo chǎn jì lù
Xưởng này liên tục lập kỷ lục sản lượng cao
连续体lián xù tǐ
liên tục thể
thể liên tục
连续剧lián xù jù
liên tục kịch
phim truyền hình nhiều tập; phim bộ; chương trình nhiều phần
连续性lián xù xìng
liên tục tính
tính liên tục
连续犯lián xù fàn
liên tục phạm
tội phạm liên tục; tội phạm hàng loạt
连续集lián xù jí
liên tục tập
phim truyền hình dài tập
连续不断lián xù bú duàn
liên tục; không ngừng
连续函数lián xù hán shù
liên tục hàm số
hàm số liên tục
连续变调lián xù biàn diào
liên tục biến điệu
biến điệu liên tục
连续监视lián xù jiān shì
liên tục giam
giám sát liên tục
不连续bù lián xù
bất liên tục
không liên tục; rời rạc
绝对连续jué duì lián xù
tuyệt đối liên tục
liên tục tuyệt đối
不连续面bù lián xù miàn
bất liên tục diện
mặt không liên tục