[bù lián xù]
bất liên tục
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
不连续面bù lián xù miàn
bất liên tục diện
mặt không liên tục
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.