[yuǎn mén]
viễn môn
远门兄【怨不得】yuan•bu•de
yuǎn mén xiōng 【 yuàn bù dé 】yuan•bu•de
Anh em xa [không trách được]
远门近枝yuǎn mén jìn zhī
viễn môn cận chi
người thân gần và xa