汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
远道 (yuǎn dào) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
远道
【遠道】
[yuǎn dào]
viễn đạo
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Đường xa
Ví dụ
一而来
yī ér lái
Một đi
Từ ghép
1 từ chứa “远道”
远道
而来
yuǎn dào ér lái
viễn đạo nhi lai
đến từ xa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
遥远的路程
一而来
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
远
yuǎn
viễn
Xa về khoảng cách, không gian; Xa về thời gian, lâu; Xa xôi, hẻo lánh, cách biệt với trung tâm
道
dào
đạo
Đường đi; con đường; lối đi; Cách thức; phương pháp; nguyên tắc; Nói; nói ra; cho rằng