[yuǎn háng]
viễn hàng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
扬帆远航yáng fān yuǎn háng
dương phàm viễn hàng
giương buồm viễn du; thực hiện sứ mệnh lớn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.