[yuǎn yáng]
viễn dương
远洋轮船 远洋捕鱼远洋航行。【院本】yuanben 留 金、元时代行院(hang-
yuǎn yáng lún chuán yuǎn yáng bǔ yú yuǎn yáng háng xíng 。【 yuàn běn 】yuanben liú jīn 、 yuán shí dài xíng yuàn (hang-
Tàu viễn dương, đánh bắt hải sản xa bờ, hành trình viễn dương
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.