[yuǎn jǐng]
viễn cảnh
眺望远景
tiào wàng yuǎn jǐng
Ngắm nhìn cảnh vật xa xăm
用色彩的浓淡来表示画面前景和远景的分别
yòng sè cǎi de nóng dàn lái biǎo shì huà miàn qián jǐng hé yuǎn jǐng de fēn bié
Dùng sắc độ đậm nhạt để phân biệt tiền cảnh và hậu cảnh trong tranh
远景规划
yuǎn jǐng guī huà
Quy hoạch dài hạn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.