[yuǎn zhēng]
viễn chinh
【院画】yudnhud 留 院体画的简称。远征军!出师远征
【 yuàn huà 】yudnhud liú yuàn tǐ huà de jiǎn chēng 。 yuǎn zhēng jūn ! chū shī yuǎn zhēng
Viết/vẽ theo phong cách viện
远征军yuǎn zhēng jūn
viễn chinh quân
lực lượng viễn chinh; quân đội đi chiến dịch xa