[jìn shēn]
tiến thân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
进身之阶jìn shēn zhī jiē
tiến thân chi giai
bàn đạp để có quyền lực lớn hơn hoặc cấp bậc cao hơn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.