汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
进货 (jìn huò) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
进货
【進貨】
[jìn huò]
tiến hoá
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
nhập hàng
2
bổ sung hàng
Ví dụ
进了一批货
jìn le yì pī huò
Nhập một lô hàng
Từ ghép
0 từ chứa “进货”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
人货
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
商店为销售而购进货物
进了一批货
2
指投资者买进股票、期货等
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
进
jìn
tiến
đi vào, vào; tiến lên, tiến tới; tiến bộ, cải thiện
货
huò
hoá
Hàng hóa, vật phẩm dùng để trao đổi, mua bán; Tiền tệ, vật ngang giá chung dùng trong trao đổi; Chỉ người, thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc thân mật