汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
进献 (jìn xiàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
进献
【進獻】
[jìn xiàn]
tiến hiến
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
dâng hiến như cống phẩm
Ví dụ
进献花篮
jìn xiàn huā lán
Dâng lên giỏ hoa
Từ ghép
0 từ chứa “进献”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
恭敬地送上
~花篮
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
进
jìn
tiến
đi vào, vào; tiến lên, tiến tới; tiến bộ, cải thiện
献
xiàn
hiến
Dâng, tặng (một cách tôn kính); Cống hiến, đóng góp; Biểu diễn, thể hiện (kỹ năng, tài năng)