进位 (jìn wèi) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
进位【進位】
[jìn wèi]
tiến vị
2 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Trong phép cộng, khi mỗi chữ số bằng cơ số thì tiến một sang chữ số hàng trước. Ví dụ trong thuật toán thập phân, hàng đơn vị đủ mười thì cộng một vào hàng chục, hàng chục đủ mười thì cộng một vào hàng trăm
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.