汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
还本 (hái běn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
还本
【還本】
[hái běn]
hoàn bản
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
trả lại vốn
Ví dụ
还本付息
hái běn fù xī
hoàn vốn và trả lãi
Từ ghép
0 từ chứa “还本”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
(~儿) 归还借款的本金
~付息
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
还
hái
hoàn
Vẫn, còn, vẫn còn, vẫn đang; Trả lại, hoàn trả, bồi hoàn; Khôi phục, trở lại trạng thái ban đầu
本
běn
bản
Gốc, rễ, nguồn gốc của sự vật, sự việc; Bản chất, tính chất vốn có; Vốn, tài sản, chi phí ban đầu