[huán xiāng]
hoàn hương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
还乡女huán xiāng nǚ
phụ nữ trở về Hàn Quốc sau khi bị bắt cóc trong các cuộc xâm lược của Mãn Châu vào thế kỷ 17, nhưng bị coi là ô uế và do đó bị xa lánh, thậm chí bởi chính gia đình mình
衣锦还乡yī jǐn huán xiāng
y cẩm hoàn hương
nghĩa đen: về quê trong vinh quang; nghĩa bóng: trở về nhà sau khi thành đạt; phiên âm Đài Loan [yi4 jin3 huan2 xiang1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.