[yíng miàn]
nghênh diện
西北风正迎面儿刮着
xī běi fēng zhèng yíng miàn ér guā zhe
Gió tây bắc đang thổi thẳng vào mặt
迎面走上去打招呼
yíng miàn zǒu shàng qù dǎ zhāo hū
Đi thẳng tới chào hỏi
迎面而来yíng miàn ér lái
nghênh diện nhi lai
trực tiếp; đối đầu; thổi vào mặt